Кипр
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sípостров
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ки́пр | — |
| Sinh cách | Ки́пра | — |
| Tặng cách | Ки́пру | — |
| Đối cách | Ки́пр | — |
| Công cụ cách | Ки́пром | — |
| Giới cách | Ки́пре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ки́пр | — |
| Sinh cách | Ки́пра | — |
| Tặng cách | Ки́пру | — |
| Đối cách | Ки́пр | — |
| Công cụ cách | Ки́пром | — |
| Giới cách | Ки́пре | — |