кивну́ть кивнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gật đầu

Chia động từ

Tương lai
якивну́
тыкивнёшь
он / она / онокивнёт
мыкивнём
выкивнёте
оникивну́т
Quá khứ
Giống đựcкивну́л
Giống cáiкивну́ла
Giống trungкивну́ло
Số nhiềuкивну́ли
Mệnh lệnh
Số ítкивни́
Số nhiềuкивни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—кивну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—кивну́в, кивнувши

Từ liên quan