кива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể кивну́тьgật đầu
Nghĩa
- cúi đầu chào, gật đầu chàoв знак приветствия
- gật đầu đồng ýв знак согласия тж.
- Gật đầu, gật
- hất đầu chỉна Вуказывать кивком
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кива́ю |
| ты | кива́ешь |
| он / она / оно | кива́ет |
| мы | кива́ем |
| вы | кива́ете |
| они | кива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кива́л |
| Giống cái | кива́ла |
| Giống trung | кива́ло |
| Số nhiều | кива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кива́й |
| Số nhiều | кива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кива́ющий | кива́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кива́я | кива́в, кивавши |
