кива́ющий кивающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang gật đầu, gật gù

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкива́ющийкива́ющеекива́ющаякива́ющие
Sinh cáchкива́ющегокива́ющегокива́ющейкива́ющих
Tặng cáchкива́ющемукива́ющемукива́ющейкива́ющим
Đối cáchкива́ющего, кива́ющийкива́ющеекива́ющуюкива́ющих, кива́ющие
Công cụ cáchкива́ющимкива́ющимкива́ющей, кива́ющеюкива́ющими
Giới cáchкива́ющемкива́ющемкива́ющейкива́ющих

кива́ть кивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cúi đầu chào, gật đầu chàoв знак приветствия
  2. gật đầu đồng ýв знак согласия тж.
  3. Gật đầu, gật
  4. hất đầu chỉна Вуказывать кивком

Chia động từ

Hiện tại
якива́ю
тыкива́ешь
он / она / онокива́ет
мыкива́ем
выкива́ете
оникива́ют
Quá khứ
Giống đựcкива́л
Giống cáiкива́ла
Giống trungкива́ло
Số nhiềuкива́ли
Mệnh lệnh
Số ítкива́й
Số nhiềuкива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкива́ющийкива́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкива́якива́в, кивавши

Từ liên quan