кива́вший
tính từ
Nghĩa
- đã gật đầu, từng gật đầu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кива́вший | кива́вшее | кива́вшая | кива́вшие |
| Sinh cách | кива́вшего | кива́вшего | кива́вшей | кива́вших |
| Tặng cách | кива́вшему | кива́вшему | кива́вшей | кива́вшим |
| Đối cách | кива́вшего, кива́вший | кива́вшее | кива́вшую | кива́вших, кива́вшие |
| Công cụ cách | кива́вшим | кива́вшим | кива́вшей, кива́вшею | кива́вшими |
| Giới cách | кива́вшем | кива́вшем | кива́вшей | кива́вших |