ке́ды
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Giày bát két, giày cao su
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кед | ке́ды |
| Sinh cách | ке́да | ке́дов, кед |
| Tặng cách | ке́ду | ке́дам |
| Đối cách | кед | ке́ды |
| Công cụ cách | ке́де | ке́дах |
| Giới cách | ке́дом | ке́дами |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кед | ке́ды |
| Sinh cách | ке́да | ке́дов, кед |
| Tặng cách | ке́ду | ке́дам |
| Đối cách | кед | ке́ды |
| Công cụ cách | ке́де | ке́дах |
| Giới cách | ке́дом | ке́дами |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ке́д | ке́ды |
| Sinh cách | ке́да | ке́дов, ке́д |
| Tặng cách | ке́ду | ке́дам |
| Đối cách | ке́д | ке́ды |
| Công cụ cách | ке́дом | ке́дами |
| Giới cách | ке́де | ке́дах |