кед

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giày vải thể thao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchке́дке́ды
Sinh cáchке́даке́дов, ке́д
Tặng cáchке́дуке́дам
Đối cáchке́дке́ды
Công cụ cáchке́домке́дами
Giới cáchке́деке́дах

Từ liên quan

ке́ды кеды

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giày bát két, giày cao su

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкедке́ды
Sinh cáchке́даке́дов, кед
Tặng cáchке́дуке́дам
Đối cáchкедке́ды
Công cụ cáchке́деке́дах
Giới cáchке́домке́дами