квант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lượng tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchква́нтква́нты
Sinh cáchква́нтаква́нтов
Tặng cáchква́нтуква́нтам
Đối cáchква́нтква́нты
Công cụ cáchква́нтомква́нтами
Giới cáchква́нтеква́нтах

Từ liên quan