квантова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- được lượng tử hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | кванту́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | кванту́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | квантова́лся |
| Giống cái | квантова́лась |
| Giống trung | квантова́лось |
| Số nhiều | квантова́лись |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | квантующийся | квантовавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | квантуясь | квантовавшись |