ква́кнувший квакнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kêu ộp, đã kêu quàng quạc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchква́кнувшийква́кнувшееква́кнувшаяква́кнувшие
Sinh cáchква́кнувшегоква́кнувшегоква́кнувшейква́кнувших
Tặng cáchква́кнувшемуква́кнувшемуква́кнувшейква́кнувшим
Đối cáchква́кнувшего, ква́кнувшийква́кнувшееква́кнувшуюква́кнувших, ква́кнувшие
Công cụ cáchква́кнувшимква́кнувшимква́кнувшей, ква́кнувшеюква́кнувшими
Giới cáchква́кнувшемква́кнувшемква́кнувшейква́кнувших

ква́кнуть квакнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu ộp, oạpmột tiếng

Chia động từ

Tương lai
яква́кну
тыква́кнешь
он / она / оноква́кнет
мыква́кнем
выква́кнете
ониква́кнут
Quá khứ
Giống đựcква́кнул
Giống cáiква́кнула
Giống trungква́кнуло
Số nhiềuква́кнули
Mệnh lệnh
Số ítква́кни
Số nhiềuква́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ква́кнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ква́кнув, квакнувши