ква́кать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ква́кнутьKêu ộp, oạp
Nghĩa
- Ộp ộp, ộp oạptiêng ếch nhái
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ква́каю |
| ты | ква́каешь |
| он / она / оно | ква́кает |
| мы | ква́каем |
| вы | ква́каете |
| они | ква́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ква́кал |
| Giống cái | ква́кала |
| Giống trung | ква́кало |
| Số nhiều | ква́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ква́кай |
| Số nhiều | ква́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ква́кающий | ква́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ква́кая | квакав, квакавши |