квадра́нт квадрант

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Góc phần tư, cung phần tư
  2. máy đo góccái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквадра́нтквадра́нты
Sinh cáchквадра́нтаквадра́нтов
Tặng cáchквадра́нтуквадра́нтам
Đối cáchквадра́нтквадра́нты
Công cụ cáchквадра́нтомквадра́нтами
Giới cáchквадра́нтеквадра́нтах

Từ liên quan