квадра́т квадрат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bình phương, tự thừa
  2. hình vuông, ô vuôngпрямоугольник

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchквадра́тквадра́ты
Sinh cáchквадра́таквадра́тов
Tặng cáchквадра́туквадра́там
Đối cáchквадра́тквадра́ты
Công cụ cáchквадра́томквадра́тами
Giới cáchквадра́теквадра́тах

Từ liên quan