ка́чество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chất, chất lượng
- Phẩm chất, tính chất, chất lượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́чество | ка́чества |
| Sinh cách | ка́чества | ка́честв |
| Tặng cách | ка́честву | ка́чествам |
| Đối cách | ка́чество | ка́чества |
| Công cụ cách | ка́чеством | ка́чествами |
| Giới cách | ка́честве | ка́чествах |
Ví dụ
- в качествеvới tư cách (tính cách), lấy tư cách
- в качестве доказательстваđể làm bằng chứng
- в качестве советникаvới tư cách [là] cố vấn
Từ liên quan
ка́чественныйchất, chất lượng; Phẩm chất, chất lượngка́чественноvề chất lượng, đạt chất lượngвысокока́чественныйPhẩm chất cao, chất lượng tốtнека́чественныйKém phẩm chất, xấu, chất lượng xấuнизкока́чественныйkém chất lượng, chất lượng thấp, không đạt chuẩn, loại kémнекачественноkém chất lượng, chất lượng thấp, không tốt, cẩu thả


