ка́чество качество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chất, chất lượng
  2. Phẩm chất, tính chất, chất lượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́чествока́чества
Sinh cáchка́чествака́честв
Tặng cáchка́чествука́чествам
Đối cáchка́чествока́чества
Công cụ cáchка́чествомка́чествами
Giới cáchка́чествека́чествах

Ví dụ

  • в качестве
    với tư cách (tính cách), lấy tư cách
  • в качестве доказательства
    để làm bằng chứng
  • в качестве советника
    với tư cách [là] cố vấn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa