Từ điển

    кафе́ кафе

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Tiệm cà phê, quán cà phê, quán quà

    Từ liên quan

    ко́феcà phê; Cà phê, cafê

    Từ đồng nghĩa

    рестора́нTiệm ăn, hiệu cao lâu, phạn điếmрестора́нчикnhà hàng nhỏкафе́шкаquán cà phê nhỏ, tiệm cà phê, quán cà phê bình dân
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Наосима: остров современного искусства
    Bài đọc
    Наосима: остров современного искусства