кафе́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quán cà phê nhỏ, tiệm cà phê, quán cà phê bình dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кафе́шка | кафе́шки |
| Sinh cách | кафе́шки | кафе́шек |
| Tặng cách | кафе́шке | кафе́шкам |
| Đối cách | кафе́шку | кафе́шки |
| Công cụ cách | кафе́шкой, кафе́шкою | кафе́шками |
| Giới cách | кафе́шке | кафе́шках |