кафе́шка кафешка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quán cà phê nhỏ, tiệm cà phê, quán cà phê bình dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкафе́шкакафе́шки
Sinh cáchкафе́шкикафе́шек
Tặng cáchкафе́шкекафе́шкам
Đối cáchкафе́шкукафе́шки
Công cụ cáchкафе́шкой, кафе́шкоюкафе́шками
Giới cáchкафе́шкекафе́шках