ка́тет катет

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Cạnh góc vuông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́тетка́теты
Sinh cáchка́тетака́тетов
Tặng cáchка́тетука́тетам
Đối cáchка́тетка́теты
Công cụ cáchка́тетомка́тетами
Giới cáchка́тетека́тетах

Từ liên quan