ка́тет
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cạnh góc vuông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́тет | ка́теты |
| Sinh cách | ка́тета | ка́тетов |
| Tặng cách | ка́тету | ка́тетам |
| Đối cách | ка́тет | ка́теты |
| Công cụ cách | ка́тетом | ка́тетами |
| Giới cách | ка́тете | ка́тетах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́тет | ка́теты |
| Sinh cách | ка́тета | ка́тетов |
| Tặng cách | ка́тету | ка́тетам |
| Đối cách | ка́тет | ка́теты |
| Công cụ cách | ка́тетом | ка́тетами |
| Giới cách | ка́тете | ка́тетах |