гипотену́за
danh từbất động vật
Nghĩa
- Đường huyền, cạnh huyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гипотену́за | гипотену́зы |
| Sinh cách | гипотену́зы | гипотену́з |
| Tặng cách | гипотену́зе | гипотену́зам |
| Đối cách | гипотену́зу | гипотену́зы |
| Công cụ cách | гипотену́зой, гипотену́зою | гипотену́зами |
| Giới cách | гипотену́зе | гипотену́зах |