кастра́ция кастрация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hoạn, thiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкастра́циякастра́ции
Sinh cáchкастра́циикастра́ций
Tặng cáchкастра́циикастра́циям
Đối cáchкастра́циюкастра́ции
Công cụ cáchкастра́цией, кастра́циеюкастра́циями
Giới cáchкастра́циикастра́циях

Từ liên quan