касси́рша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ thu ngânfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | касси́рша | касси́рши |
| Sinh cách | касси́рши | касси́рш |
| Tặng cách | касси́рше | касси́ршам |
| Đối cách | касси́ршу | касси́рш |
| Công cụ cách | касси́ршей, касси́ршею | касси́ршами |
| Giới cách | касси́рше | касси́ршах |