каска́д каскад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thác, thác nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаска́дкаскады
Sinh cáchкаскадакаскадов
Tặng cáchкаскадукаскадам
Đối cáchкаска́дкаскады
Công cụ cáchкаскадомкаскадами
Giới cáchкаскадекаскадах

Ví dụ

  • каскад гидроэлектростанций
    bậc thang trạm thủy điện

Từ liên quan