каскадёр

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên đóng thế, diễn viên đóng cảnh nguy hiểmисполнитель каскадов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаскадёркаскадёры
Sinh cáchкаскадёракаскадёров
Tặng cáchкаскадёрукаскадёрам
Đối cáchкаскадёракаскадёров
Công cụ cáchкаскадёромкаскадёрами
Giới cáchкаскадёрекаскадёрах