каскадёр
danh từđộng vật
Nghĩa
- diễn viên đóng thế, diễn viên đóng cảnh nguy hiểmисполнитель каскадов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каскадёр | каскадёры |
| Sinh cách | каскадёра | каскадёров |
| Tặng cách | каскадёру | каскадёрам |
| Đối cách | каскадёра | каскадёров |
| Công cụ cách | каскадёром | каскадёрами |
| Giới cách | каскадёре | каскадёрах |