карусе́льщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân viên vận hành vòng quay, người trông coi vòng quay
- người vận hành vòng quay, chủ vòng quay
- nhân viên bảo trì vòng quay
- người vận hành máy tiện đứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карусе́льщик | карусе́льщики |
| Sinh cách | карусе́льщика | карусе́льщиков |
| Tặng cách | карусе́льщику | карусе́льщикам |
| Đối cách | карусе́льщика | карусе́льщиков |
| Công cụ cách | карусе́льщиком | карусе́льщиками |
| Giới cách | карусе́льщике | карусе́льщиках |