карусе́льщик карусельщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên vận hành vòng quay, người trông coi vòng quay
  2. người vận hành vòng quay, chủ vòng quay
  3. nhân viên bảo trì vòng quay
  4. người vận hành máy tiện đứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарусе́льщиккарусе́льщики
Sinh cáchкарусе́льщикакарусе́льщиков
Tặng cáchкарусе́льщикукарусе́льщикам
Đối cáchкарусе́льщикакарусе́льщиков
Công cụ cáchкарусе́льщикомкарусе́льщиками
Giới cáchкарусе́льщикекарусе́льщиках