ка́рточка карточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phiếu ghi, phiếu, phích, thẻ, thiếp, các
  2. tấm ảnh, bức ảnhфотографическая

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́рточкака́рточки
Sinh cáchка́рточкика́рточек
Tặng cáchка́рточкека́рточкам
Đối cáchка́рточкука́рточки
Công cụ cáchка́рточкой, ка́рточкоюка́рточками
Giới cáchка́рточкека́рточках

Ví dụ

  • корреспондентская карточка
    thẻ phóng viên
  • продовольственная карточка
    phiếu thực phẩm
  • визитная карточка
    [tấm] danh thiếp

Từ liên quan