ка́рточка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phiếu ghi, phiếu, phích, thẻ, thiếp, các
- tấm ảnh, bức ảnhфотографическая
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́рточка | ка́рточки |
| Sinh cách | ка́рточки | ка́рточек |
| Tặng cách | ка́рточке | ка́рточкам |
| Đối cách | ка́рточку | ка́рточки |
| Công cụ cách | ка́рточкой, ка́рточкою | ка́рточками |
| Giới cách | ка́рточке | ка́рточках |
Ví dụ
- корреспондентская карточкаthẻ phóng viên
- продовольственная карточкаphiếu thực phẩm
- визитная карточка[tấm] danh thiếp
