карто́н картон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Các tông, bìa cứng, cactông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарто́нкарто́ны
Sinh cáchкарто́накарто́нов
Tặng cáchкарто́нукарто́нам
Đối cáchкарто́нкарто́ны
Công cụ cáchкарто́номкарто́нами
Giới cáchкарто́некарто́нах

Từ liên quan