карто́нка картонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hộp các tông
  2. hộp gỗ dánфанернаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарто́нкакарто́нки
Sinh cáchкарто́нкикарто́нок
Tặng cáchкарто́нкекарто́нкам
Đối cáchкарто́нкукарто́нки
Công cụ cáchкарто́нкойкарто́нками
Giới cáchкарто́нкекарто́нках