карти́нка картинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bức vẽ, tranh vẽ, tranh minh họaиллюстрация к книге

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарти́нкакарти́нки
Sinh cáchкарти́нкикарти́нок
Tặng cáchкарти́нкекарти́нкам
Đối cáchкарти́нкукарти́нки
Công cụ cáchкарти́нкой, карти́нкоюкарти́нками
Giới cáchкарти́нкекарти́нках

Ví dụ

  • книга с картинкми
    sách [có] tranh minh họa, sách tranh