карти́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bức vẽ, tranh vẽ, tranh minh họaиллюстрация к книге
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карти́нка | карти́нки |
| Sinh cách | карти́нки | карти́нок |
| Tặng cách | карти́нке | карти́нкам |
| Đối cách | карти́нку | карти́нки |
| Công cụ cách | карти́нкой, карти́нкою | карти́нками |
| Giới cách | карти́нке | карти́нках |
Ví dụ
- книга с картинкмиsách [có] tranh minh họa, sách tranh

