ка́ркавший каркавший

tính từ

Nghĩa

  1. kêu quạ quạ, kêu quang quác

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchка́ркавшийка́ркавшеека́ркавшаяка́ркавшие
Sinh cáchка́ркавшегока́ркавшегока́ркавшейка́ркавших
Tặng cáchка́ркавшемука́ркавшемука́ркавшейка́ркавшим
Đối cáchка́ркавшего, ка́ркавшийка́ркавшеека́ркавшуюка́ркавших, ка́ркавшие
Công cụ cáchка́ркавшимка́ркавшимка́ркавшей, ка́ркавшеюка́ркавшими
Giới cáchка́ркавшемка́ркавшемка́ркавшейка́ркавших

ка́ркать каркать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu quạ quạ, quạ kêu

Chia động từ

Hiện tại
яка́ркаю
тыка́ркаешь
он / она / онока́ркает
мыка́ркаем
выка́ркаете
оника́ркают
Quá khứ
Giống đựcка́ркал
Giống cáiка́ркала
Giống trungка́ркало
Số nhiềuка́ркали
Mệnh lệnh
Số ítка́ркай
Số nhiềuка́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngка́ркающийка́ркавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từка́ркаякаркав, каркавши

Từ đồng nghĩa