карау́л караул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. canh gác, cảnh giớiнесение охраныsự
  2. đội vệ binh, đội canh gác, đội cảnh giới, đội lính canhотряд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарау́лкарау́лы
Sinh cáchкарау́лакарау́лов
Tặng cáchкарау́лукарау́лам
Đối cáchкарау́лкарау́лы
Công cụ cáchкарау́ломкарау́лами
Giới cáchкарау́лекарау́лах

Ví dụ

  • нести караул
    đứng canh, đứng gác
  • сменить караул
    đổi gác

Từ liên quan