кара́бкаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вскара́бкатьсяTrèo lên, leo lên
Nghĩa
- Leo, trèo, leo trèolên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кара́бкаюсь |
| ты | кара́бкаешься |
| он / она / оно | кара́бкается |
| мы | кара́бкаемся |
| вы | кара́бкаетесь |
| они | кара́бкаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кара́бкался |
| Giống cái | кара́бкалась |
| Giống trung | кара́бкалось |
| Số nhiều | кара́бкались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кара́бкайся |
| Số nhiều | кара́бкайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кара́бкающийся | кара́бкавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кара́бкаясь | карабкавшись |