кара́бкаться карабкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Leo, trèo, leo trèolên

Chia động từ

Hiện tại
якара́бкаюсь
тыкара́бкаешься
он / она / онокара́бкается
мыкара́бкаемся
выкара́бкаетесь
оникара́бкаются
Quá khứ
Giống đựcкара́бкался
Giống cáiкара́бкалась
Giống trungкара́бкалось
Số nhiềuкара́бкались
Mệnh lệnh
Số ítкара́бкайся
Số nhiềuкара́бкайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкара́бкающийсякара́бкавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкара́бкаяськарабкавшись

Từ liên quan