вскара́бкаться вскарабкаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Trèo lên, leo lên

Chia động từ

Tương lai
явскара́бкаюсь
тывскара́бкаешься
он / она / оновскара́бкается
мывскара́бкаемся
вывскара́бкаетесь
онивскара́бкаются
Quá khứ
Giống đựcвскара́бкался
Giống cáiвскара́бкалась
Giống trungвскара́бкалось
Số nhiềuвскара́бкались
Mệnh lệnh
Số ítвскара́бкайся
Số nhiềuвскара́бкайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вскара́бкавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вскара́бкавшись

Ví dụ

  • вскарабкаться на гору
    trèo lên núi
  • вскарабкаться на дерево
    trèo [lên] cây, leo [lên] cây