ка́ра кара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trừng phạt, trừng trị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́рака́ры
Sinh cáchка́рыка́р
Tặng cáchка́река́рам
Đối cáchка́рука́ры
Công cụ cáchка́рой, ка́роюка́рами
Giới cáchка́река́рах

Từ liên quan