капка́н капкан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bẫy, cạm, cò ke

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапка́нкапка́ны
Sinh cáchкапка́накапка́нов
Tặng cáchкапка́нукапка́нам
Đối cáchкапка́нкапка́ны
Công cụ cáchкапка́номкапка́нами
Giới cáchкапка́некапка́нах

Từ đồng nghĩa