капитуля́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | капитуля́ция | капитуля́ции |
| Sinh cách | капитуля́ции | капитуля́ций |
| Tặng cách | капитуля́ции | капитуля́циям |
| Đối cách | капитуля́цию | капитуля́ции |
| Công cụ cách | капитуля́цией, капитуля́циею | капитуля́циями |
| Giới cách | капитуля́ции | капитуля́циях |