капитуля́ция капитуляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапитуля́циякапитуля́ции
Sinh cáchкапитуля́циикапитуля́ций
Tặng cáchкапитуля́циикапитуля́циям
Đối cáchкапитуля́циюкапитуля́ции
Công cụ cáchкапитуля́цией, капитуля́циеюкапитуля́циями
Giới cáchкапитуля́циикапитуля́циях

Từ liên quan