капитули́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Đầu hàng, hàng phục, quy hàng, hàng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | капитули́рую |
| ты | капитули́руешь |
| он / она / оно | капитули́рует |
| мы | капитули́руем |
| вы | капитули́руете |
| они | капитули́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | капитули́ровал |
| Giống cái | капитули́ровала |
| Giống trung | капитули́ровало |
| Số nhiều | капитули́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | капитули́руй |
| Số nhiều | капитули́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | капитули́рующий | капитули́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | капитули́руя | капитулировав, капитулировавши |