капита́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tư bảnактивы
- chủ nghĩa tư bảnкапитализм
- giai cấp tư bảnкапиталисты
- Tư bản, vốn
- — vốn, số tiềnthông tụcсумма денег
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | капита́л | капита́лы |
| Sinh cách | капита́ла | капита́лов |
| Tặng cách | капита́лу | капита́лам |
| Đối cách | капита́л | капита́лы |
| Công cụ cách | капита́лом | капита́лами |
| Giới cách | капита́ле | капита́лах |
Ví dụ
- страны капиталаcác nước tư bản chủ nghĩa
- противоречие между трудом и капиталомmâu thuẫn giữa lao động và tư bản
- промышленный капиталtư bản công nghiệp
