капита́л капитал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tư bảnактивы
  2. chủ nghĩa tư bảnкапитализм
  3. giai cấp tư bảnкапиталисты
  4. Tư bản, vốn
  5. — vốn, số tiềnthông tụcсумма денег

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапита́лкапита́лы
Sinh cáchкапита́лакапита́лов
Tặng cáchкапита́лукапита́лам
Đối cáchкапита́лкапита́лы
Công cụ cáchкапита́ломкапита́лами
Giới cáchкапита́лекапита́лах

Ví dụ

  • страны капитала
    các nước tư bản chủ nghĩa
  • противоречие между трудом и капиталом
    mâu thuẫn giữa lao động và tư bản
  • промышленный капитал
    tư bản công nghiệp

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa