акти́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhóm nòng cốtчасть коллектива
- tài sản
- tài sảnимущество
- cán bộ nòng cốtчасть коллектива
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | акти́в | акти́вы |
| Sinh cách | акти́ва | акти́вов |
| Tặng cách | акти́ву | акти́вам |
| Đối cách | акти́в | акти́вы |
| Công cụ cách | акти́вом | акти́вами |
| Giới cách | акти́ве | акти́вах |