ка́нцлерша
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể ка́нцлерTể tướng, thủ tướng
Nghĩa
- nữ thủ tướng, vợ thủ tướngfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́нцлерша | ка́нцлерши |
| Sinh cách | ка́нцлерши | ка́нцлерш |
| Tặng cách | ка́нцлерше | ка́нцлершам |
| Đối cách | ка́нцлершу | ка́нцлерш |
| Công cụ cách | ка́нцлершей | ка́нцлершами |
| Giới cách | ка́нцлерше | ка́нцлершах |