ка́нцлер канцлер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Tể tướng, thủ tướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́нцлерка́нцлеры
Sinh cáchка́нцлерака́нцлеров
Tặng cáchка́нцлерука́нцлерам
Đối cáchка́нцлерака́нцлеров
Công cụ cáchка́нцлеромка́нцлерами
Giới cáchка́нцлерека́нцлерах