кантующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nghiêng, đang lật cạnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкантующийкантующеекантующаякантующие
Sinh cáchкантующегокантующегокантующейкантующих
Tặng cáchкантующемукантующемукантующейкантующим
Đối cáchкантующего, кантующийкантующеекантующуюкантующих, кантующие
Công cụ cáchкантующимкантующимкантующей, кантующеюкантующими
Giới cáchкантующемкантующемкантующейкантующих

кантова́ть кантовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lật, xoay, di chuyển, nâng hạ

Chia động từ

Hiện tại
яканту́ю
тыканту́ешь
он / она / оноканту́ет
мыканту́ем
выканту́ете
ониканту́ют
Quá khứ
Giống đựcкантова́л
Giống cáiкантова́ла
Giống trungкантова́ло
Số nhiềuкантова́ли
Mệnh lệnh
Số ítканту́й
Số nhiềuканту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкантующийкантова́вший
Bị độngкантуемыйканто́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từканту́якантовавши