кантова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lật, xoay, di chuyển, nâng hạ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | канту́ю |
| ты | канту́ешь |
| он / она / оно | канту́ет |
| мы | канту́ем |
| вы | канту́ете |
| они | канту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кантова́л |
| Giống cái | кантова́ла |
| Giống trung | кантова́ло |
| Số nhiều | кантова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | канту́й |
| Số nhiều | канту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кантующий | кантова́вший |
| Bị động | кантуемый | канто́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | канту́я | кантовавши |