кана́л канал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kênh, lạch, sông đào
  2. Đường, ống, kênh
  3. Ống, đạo, rãnh
  4. — rãnhствола оружия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкана́лкана́лы
Sinh cáchкана́лакана́лов
Tặng cáchкана́лукана́лам
Đối cáchкана́лкана́лы
Công cụ cáchкана́ломкана́лами
Giới cáchкана́лекана́лах

Ví dụ

  • оросительный канал
    kênh tưới [nước], nông giang
  • каналы
    (пути, способы) — đường, lối
  • дипломатическое каналы
    đường ngoại giao

Từ liên quan