кана́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kênh, lạch, sông đào
- Đường, ống, kênh
- Ống, đạo, rãnh
- — rãnhствола оружия
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кана́л | кана́лы |
| Sinh cách | кана́ла | кана́лов |
| Tặng cách | кана́лу | кана́лам |
| Đối cách | кана́л | кана́лы |
| Công cụ cách | кана́лом | кана́лами |
| Giới cách | кана́ле | кана́лах |
Ví dụ
- оросительный каналkênh tưới [nước], nông giang
- каналы(пути, способы) — đường, lối
- дипломатическое каналыđường ngoại giao
