канализа́ция канализация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hệ thống cống rãnh, mạng ống thoát nước, đường thoát nước sinh hoạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchканализа́цияканализа́ции
Sinh cáchканализа́цииканализа́ций
Tặng cáchканализа́цииканализа́циям
Đối cáchканализа́циюканализа́ции
Công cụ cáchканализа́циейканализа́циями
Giới cáchканализа́цииканализа́циях