ками́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lò sưởi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ками́н | ками́ны |
| Sinh cách | ками́на | ками́нов |
| Tặng cách | ками́ну | ками́нам |
| Đối cách | ками́н | ками́ны |
| Công cụ cách | ками́ном | ками́нами |
| Giới cách | ками́не | ками́нах |
Ví dụ
- электрический каминlò sưởi điện