ка́мбала
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lờn bơn, thờn bơn, cá bơnPleuronectidae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́мбала | ка́мбалы |
| Sinh cách | ка́мбалы | ка́мбал |
| Tặng cách | ка́мбале | ка́мбалам |
| Đối cách | ка́мбалу | ка́мбал |
| Công cụ cách | ка́мбалой, ка́мбалою | ка́мбалами |
| Giới cách | ка́мбале | ка́мбалах |