па́лтус
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cá thờn bơn, cá lờn bơn, cá bơnрыбаconHippoglossus hippoglossus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́лтус | па́лтусы |
| Sinh cách | па́лтуса | па́лтусов |
| Tặng cách | па́лтусу | па́лтусам |
| Đối cách | па́лтуса | па́лтусов |
| Công cụ cách | па́лтусом | па́лтусами |
| Giới cách | па́лтусе | па́лтусах |