па́лтус палтус

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cá thờn bơn, cá lờn bơn, cá bơnрыбаconHippoglossus hippoglossus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́лтуспа́лтусы
Sinh cáchпа́лтусапа́лтусов
Tặng cáchпа́лтусупа́лтусам
Đối cáchпа́лтусапа́лтусов
Công cụ cáchпа́лтусомпа́лтусами
Giới cáchпа́лтусепа́лтусах