ка́лька калька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bản vẽ canчертёж
  2. giấy can, giấy phóng, giấy bóngбумага
  3. sao phỏng, mô phỏng, phóng từcách, sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́лькака́льки
Sinh cáchка́лькика́лек
Tặng cáchка́лькека́лькам
Đối cáchка́лькука́льки
Công cụ cáchка́лькой, ка́лькоюка́льками
Giới cáchка́лькека́льках

Từ liên quan