ка́лька
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bản vẽ canчертёж
- giấy can, giấy phóng, giấy bóngбумага
- sao phỏng, mô phỏng, phóng từcách, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ка́лька | ка́льки |
| Sinh cách | ка́льки | ка́лек |
| Tặng cách | ка́льке | ка́лькам |
| Đối cách | ка́льку | ка́льки |
| Công cụ cách | ка́лькой, ка́лькою | ка́льками |
| Giới cách | ка́льке | ка́льках |