кальки́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Can, phóng, can-kê
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кальки́рую |
| ты | кальки́руешь |
| он / она / оно | кальки́рует |
| мы | кальки́руем |
| вы | кальки́руете |
| они | кальки́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кальки́ровал |
| Giống cái | кальки́ровала |
| Giống trung | кальки́ровало |
| Số nhiều | кальки́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кальки́руй |
| Số nhiều | кальки́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | калькирующий | кальки́ровавший |
| Bị động | калькируемый | кальки́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кальки́руя | калькировав, калькировавши |