кало́ша
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giày cao su bọc ngoài
- giày bọc ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кало́ша | кало́ши |
| Sinh cách | кало́ши | кало́ш |
| Tặng cách | кало́ше | кало́шам |
| Đối cách | кало́шу | кало́ши |
| Công cụ cách | кало́шей | кало́шами |
| Giới cách | кало́ше | кало́шах |