кало́ша калоша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giày cao su bọc ngoài
  2. giày bọc ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкало́шакало́ши
Sinh cáchкало́шикало́ш
Tặng cáchкало́шекало́шам
Đối cáchкало́шукало́ши
Công cụ cáchкало́шейкало́шами
Giới cáchкало́шекало́шах

Từ đồng nghĩa