гало́ша галоша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giày cao su bọc ngoài
  2. giày cao su, ủng cao su
  3. giày bọc ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгало́шагало́ши
Sinh cáchгало́шигало́ш
Tặng cáchгало́шегало́шам
Đối cáchгало́шугало́ши
Công cụ cáchгало́шейгало́шами
Giới cáchгало́шегало́шах

Từ đồng nghĩa